daniel defoe

Học thuật
Thân thiện
daniel defoe

Daniel Defoe wrote the famous novel Robinson Crusoe.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một nhà văn người Anh: Daniel Defoe tên của một tác giả nổi tiếng người Anh, sống vào cuối thế kỷ 17 đầu thế kỷ 18. Ông được biết đến rộng rãi như một trong những người tiên phong của tiểu thuyết hiện đại Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • "Robinson Crusoe" is the most famous novel by Daniel Defoe. ("Robinson Crusoe" cuốn tiểu thuyết nổi tiếng nhất của Daniel Defoe.)
    • Many students study the works of Daniel Defoe in literature class. (Nhiều học sinh nghiên cứu các tác phẩm của Daniel Defoe trong giờ văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of Daniel Defoe": các tác phẩm của Daniel Defoe.

    • The library has a special collection featuring the works of Daniel Defoe. (Thư viện một bộ sưu tập đặc biệt trưng bày các tác phẩm của Daniel Defoe.)
  • "Defoe's style": phong cách văn chương của Defoe.

    • Defoe's style is noted for its realistic detail and straightforward narrative. (Phong cách của Defoe được ghi nhận bởi các chi tiết hiện thực lối kể chuyện trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Defoe (n): Cách viết tắt hoặc dùng họ để chỉ nhà văn Daniel Defoe.
    • Defoe was also a prolific journalist and pamphleteer. (Defoe cũng một nhà báo viết nhiều tập sách nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • The author of Robinson Crusoe: tác giả của Robinson Crusoe.
  • English novelist: tiểu thuyết gia người Anh.
Thông tin bổ sung
  • Daniel Defoe (1660-1731) không chỉ một tiểu thuyết gia còn một nhà báo nhà kinh doanh. Ngoài , ông còn viết những tác phẩm quan trọng khác như . Ông được coi một trong những người sáng lập ra tiểu thuyết hiện thực Anh.
daniel defoe

Daniel Defoe wrote the famous novel Robinson Crusoe.

Noun
  1. nhà văn người Anh nổi tiếng với tác phẩm Robinson Crusoe (1660-1731)

Từ đồng nghĩa